XSMN chu nhat - Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 1-2-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
04
85
17
G.7
200N
020
605
092
G.6
400N
6640
6649
6373
0675
3047
4589
9996
1547
3575
G.5
1tr
3318
9132
0967
G.4
3tr
43532
09198
21272
73691
90260
33358
41047
23873
51530
61857
80688
80547
96739
48152
34234
06924
86108
72897
99883
15007
69211
G.3
10tr
45169
99656
99258
75573
30916
02818
G.2
15tr
38452
34691
75667
G.1
30tr
38457
80282
01076
ĐB
2 tỷ
087891
061337
399829
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 4 5 7, 8
1 8 1, 6, 7, 8
2 0 4, 9
3 2 0, 2, 7, 9 4
4 0, 7, 9 72 7
5 2, 6, 7, 8 2, 7, 8
6 0, 9 72
7 2, 3 32, 5 5, 6
8 2, 5, 8, 9 3
912, 8 1 2, 6, 7

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 25-1-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
57
23
02
G.7
200N
756
745
677
G.6
400N
1237
5859
0119
1733
0249
5246
9768
0940
6711
G.5
1tr
7037
3681
7942
G.4
3tr
63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017
75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
G.3
10tr
71878
08928
56207
07402
14532
89609
G.2
15tr
97959
96021
73478
G.1
30tr
43176
83950
31381
ĐB
2 tỷ
804455
641355
545527
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 2, 3, 72 2, 92
1 3, 7, 9 1 1, 7
2 8 1, 3, 6 3, 7
3 6, 72 3 2
4 1 52, 6, 9 0, 2, 8
5 3, 5, 6, 7, 92 0, 5, 7 2, 4
6 4 7 5, 8
7 4, 6, 8 7, 8
8 1 1
9

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 18-1-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
73
74
23
G.7
200N
591
692
931
G.6
400N
2052
6703
3544
1570
0624
2314
8466
3881
4915
G.5
1tr
8031
1735
4672
G.4
3tr
05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
G.3
10tr
67011
14503
22053
50200
47827
85640
G.2
15tr
89563
62086
40775
G.1
30tr
42924
18137
26018
ĐB
2 tỷ
780984
442231
796131
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 32 0
1 1, 5 3, 4 4, 5, 8
2 4, 5 3, 4, 6 3, 7, 8
3 11, 5, 7212, 6
4 4 9 0
5 2, 8 3, 9 3
6 1, 3 0, 62
7 3, 9 0, 4 2, 5
8 1, 4, 7 6 0, 1
9 1 2, 8

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 11-1-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
28
14
59
G.7
200N
321
001
475
G.6
400N
2633
0567
7855
3888
3471
2091
9116
0248
3305
G.5
1tr
8700
3556
2515
G.4
3tr
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
G.3
10tr
56865
38009
99829
09804
91866
92590
G.2
15tr
35229
07427
72232
G.1
30tr
80395
73519
97755
ĐB
2 tỷ
656152
820025
757054
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 0, 9 1, 2, 4 3, 5
1 0 42, 9 5, 6
2 1, 5, 8, 9 42, 5, 7, 9 4
3 0, 3 22
4 3, 5, 8
52, 5, 9 624, 5, 9
6 5, 7 5, 6
7 1 1 5, 8
8 6 8
9 3, 5 1, 5, 6 0

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 4-1-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
48
25
07
G.7
200N
308
935
909
G.6
400N
6093
3117
2958
4389
0479
8847
3543
2115
8117
G.5
1tr
2920
6771
9616
G.4
3tr
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
G.3
10tr
69949
27434
92934
24143
64384
10466
G.2
15tr
37765
33222
28641
G.1
30tr
93629
86746
67054
ĐB
2 tỷ
520288
600433
209071
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 82 5 0, 7, 8, 9
1 3, 7 2 5, 6, 7
2 0, 3, 9 2, 5
3 43, 4, 5 9
4 8, 9 3, 6, 7 1, 3
5 7, 8 1, 7 2, 4
6 5, 8 5, 6
7 1, 912
8 6, 8 1, 5, 9 4
9 3, 6 8 0

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 28-12-2025

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
30
02
34
G.7
200N
728
289
492
G.6
400N
0667
1615
7718
2488
9927
1892
8978
3686
1179
G.5
1tr
5920
3538
1285
G.4
3tr
72065
23790
67294
28902
20044
68104
57503
38834
59574
90294
00877
24846
11989
45385
60252
82053
09384
37707
14300
86056
29720
G.3
10tr
41896
15973
45954
29805
18701
52425
G.2
15tr
61112
45325
77472
G.1
30tr
73763
09779
33483
ĐB
2 tỷ
121031
760513
858099
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 2, 3, 4 2, 5 0, 1, 7
1 2, 5, 83
2 0, 8 5, 7 0, 5
3 0, 1 4, 8 4
4 4 6
5 4 2, 3, 6
6 3, 5, 7
7 3 4, 7, 9 2, 8, 9
8 5, 8, 92 3, 4, 5, 6
9 0, 4, 6 2, 4 2, 9

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 21-12-2025

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
48
41
41
G.7
200N
920
033
078
G.6
400N
7093
2390
0857
5593
4551
9386
0997
4579
8217
G.5
1tr
0732
3140
2186
G.4
3tr
37058
04810
92323
36745
91460
91756
69591
72857
14809
34312
24513
47011
71617
93084
23759
21327
89656
69863
87597
59479
75669
G.3
10tr
01121
65040
97291
50788
79067
75339
G.2
15tr
92321
46816
09763
G.1
30tr
78832
14396
45295
ĐB
2 tỷ
258278
717469
098985
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 9
1 0 1, 2, 3, 6, 7 7
2 0, 12, 3 7
3 22 3 9
4 0, 5, 8 0, 1 1
5 6, 7, 8 1, 7 6, 9
6 09 32, 7, 9
78 8, 92
8 4, 6, 85, 6
9 0, 1, 3 1, 3, 6 5, 72