XSMT chu nhat - Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật hàng tuần

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 15-3-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
50
01
87
G.7
200N
795
091
529
G.6
400N
9212
9798
4433
2447
8671
7850
0624
4311
6361
G.5
1tr
5912
0227
7456
G.4
3tr
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
G.3
10tr
60620
19038
58073
63904
11705
23736
G.2
15tr
91486
12846
67165
G.1
30tr
84059
58224
54426
ĐB
2 tỷ
518891
002345
331464
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 4, 6, 9 1, 4 5
1 22 7 13
2 0, 5, 9 4, 7 4, 6, 92
3 3, 8 62
4 0, 52, 6, 7
5 0, 9 0, 6, 8 6
6 7 1, 4, 52, 9
7 12, 3, 6 5
8 6, 7 7
91, 5, 8 1

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 8-3-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
65
98
50
G.7
200N
922
153
186
G.6
400N
5341
4072
0606
2815
7465
6770
0367
9581
3764
G.5
1tr
4846
8709
3879
G.4
3tr
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
G.3
10tr
88464
01521
15972
82602
41062
69417
G.2
15tr
73727
42774
11041
G.1
30tr
45275
02578
42852
ĐB
2 tỷ
658034
124833
230678
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 6 2, 9 5
1 5 7
2 1, 2, 7
3 1, 4, 5 03, 3 5
4 1, 6 3, 5 1, 4
5 3, 5 0, 2, 5
6 2, 4, 52 52 0, 2, 4, 7
7 2, 5, 92 0, 2, 4, 8 1, 6, 8, 9
8 6 1, 6
9 8

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 1-3-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
95
00
08
G.7
200N
402
978
225
G.6
400N
0150
2944
4031
1677
1603
2406
7604
7001
4550
G.5
1tr
7615
6975
6103
G.4
3tr
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
G.3
10tr
63085
92351
83765
54988
94920
79888
G.2
15tr
16102
20191
50046
G.1
30tr
18119
72887
74764
ĐB
2 tỷ
131340
453019
600510
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 22 0, 3, 6, 9 1, 3, 4, 6, 8
1 5, 9 4, 8, 90
2 7 0, 2, 5, 6
3 1, 8, 9 0 8
40, 4, 7 7 6, 7
5 0, 1, 5 0
6 5, 7 4
7 9 1, 5, 7, 8
8 52 7, 8 8
9 5 1 4, 8

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 22-2-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
85
38
66
G.7
200N
701
096
718
G.6
400N
3538
6954
0770
0705
2280
8076
4674
7324
0748
G.5
1tr
1866
9558
2226
G.4
3tr
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
G.3
10tr
93977
62834
83931
71242
18465
87235
G.2
15tr
42532
37036
00209
G.1
30tr
38222
86927
87778
ĐB
2 tỷ
575533
184099
541580
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 1, 4, 8 52, 8 0, 9
1 8 82
2 2 2, 7 4, 6
3 2, 3, 4, 82 1, 6, 8 5, 9
4 8 2 82
5 4 8 4
6 5, 6 5 5, 6
7 0, 6, 7 6 4, 5, 8
8 5 02, 90, 4
9 9 6, 9

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 15-2-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
20
26
15
G.7
200N
082
975
985
G.6
400N
3643
7572
8919
0141
7921
2845
6147
3486
4414
G.5
1tr
6106
5446
7647
G.4
3tr
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
G.3
10tr
34819
64813
04904
58010
06820
87085
G.2
15tr
27874
09990
63347
G.1
30tr
91051
56330
90811
ĐB
2 tỷ
904254
325724
097708
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 62 4 1, 7, 8
1 3, 92 0 1, 4, 5, 9
2 0, 5, 9 1, 4, 6 0
3 2, 62 0, 3
4 3 1, 5, 6 73
5 1, 4 3 9
6 2 4 6
7 2, 4 1, 2, 5, 8 5
8 2 2, 52, 6
9 0, 7

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 8-2-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
81
94
49
G.7
200N
792
487
586
G.6
400N
9661
5379
2301
9259
7977
7267
6917
8439
0754
G.5
1tr
0715
8490
3749
G.4
3tr
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
G.3
10tr
98481
67162
21165
25309
29412
46871
G.2
15tr
42055
41909
81208
G.1
30tr
21670
38289
61343
ĐB
2 tỷ
691162
548788
356221
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 1, 6 93 8
1 2, 5 0 2, 7
2 5 11
3 6, 7 7, 9
4 1, 3, 7, 92
5 5 9 4
6 1, 22, 4 5, 7 1, 3, 5
7 0, 9 2, 3, 7 1
8 13 7, 8, 9 6
9 2, 5, 9 0, 4 5

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 1-2-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
67
07
79
G.7
200N
596
562
503
G.6
400N
8218
9497
9922
0179
0308
2704
8151
0598
2041
G.5
1tr
4667
1906
1001
G.4
3tr
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
G.3
10tr
42368
05222
36644
43999
11581
52682
G.2
15tr
94857
30053
05829
G.1
30tr
51454
77760
01335
ĐB
2 tỷ
921053
009578
485467
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 4, 6, 7, 8 1, 3
1 8
2 23 2, 6, 9
3 1 2 2, 3, 5
4 1 4 1
53, 4, 7 3 12
6 72, 8, 9 0, 227
78, 9 9
8 7 1, 2, 4, 9
9 63, 72 02, 1, 7, 9 8
Xem thêm-->